french ultramarine
Danh từ: - Màu xanh siêu biển nhân tạo: "french ultramarine" là một loại bột màu xanh lam đậm, được sản xuất nhân tạo bằng phương pháp hóa học, thay thế cho màu xanh siêu biển tự nhiên (ultramarine tự nhiên) vốn được làm từ đá lapis lazuli. Từ này dùng để chỉ chính xác sắc tố xanh này, thường thấy trong hội họa và công nghiệp sơn. - Bột màu xanh lam tổng hợp: Nó cũng chỉ loại bột màu dạng bột hoặc dạng lỏng dùng để pha chế sơn, mực in, hoặc đồ nhựa, với đặc tính màu sắc ổn định và rẻ hơn so với phiên bản tự nhiên.
- (Họa sĩ đã dùng màu xanh siêu biển nhân tạo để tạo ra bầu trời xanh thẳm trong bức tranh.)
- (Màu xanh siêu biển nhân tạo là một sắc tố phổ biến cho màu nước.)
- "French ultramarine vs. ultramarine natural": Trong hội họa, "french ultramarine" thường được phân biệt với "ultramarine natural" (xanh siêu biển tự nhiên) vì sự khác biệt về nguồn gốc và giá thành.
- Many modern painters prefer french ultramarine because it is more affordable. (Nhiều họa sĩ hiện đại thích màu xanh siêu biển nhân tạo vì nó rẻ hơn.)
- "French ultramarine in pigment classification": Trong danh mục sắc tố, "french ultramarine" được ký hiệu là PB29 (pigment blue 29), dùng để chỉ loại màu xanh tổng hợp.
- The label on the tube says "PB29", which is the code for french ultramarine. (Nhãn trên ống màu ghi "PB29", đó là mã cho màu xanh siêu biển nhân tạo.)
- Ultramarine (danh từ): màu xanh siêu biển (nói chung, bao gồm cả tự nhiên và nhân tạo).
- Ultramarine is a classic blue pigment. (Màu xanh siêu biển là một sắc tố xanh cổ điển.)
- Ultramarine blue (danh từ): màu xanh siêu biển (thường dùng đồng nghĩa với "french ultramarine" trong bối cảnh thương mại).
- The paint is labeled as "ultramarine blue". (Sơn được dán nhãn là "xanh siêu biển".)
- Synthetic ultramarine: xanh siêu biển tổng hợp.
- Artificial ultramarine: xanh siêu biển nhân tạo.
- PB29 (pigment blue 29): mã sắc tố xanh 29 (trong hội họa kỹ thuật).
- Mix french ultramarine: pha trộn màu xanh siêu biển nhân tạo.
- She mixed french ultramarine with white to get a lighter shade. (Cô ấy pha màu xanh siêu biển nhân tạo với trắng để có sắc thái nhạt hơn.)
- Use french ultramarine: sử dụng màu xanh siêu biển nhân tạo.
- The studio uses french ultramarine for all their blue prints. (Xưởng sử dụng màu xanh siêu biển nhân tạo cho tất cả các bản in màu xanh.)
Không có thành ngữ cụ thể liên quan đến "french ultramarine". Tuy nhiên, trong hội họa, có thể thấy cụm từ: - "The blue of french ultramarine": màu xanh đặc trưng của loại sắc tố này, thường được dùng để mô tả vẻ đẹp sâu lắng. - The sky in that painting has the rich blue of french ultramarine. (Bầu trời trong bức tranh đó mang màu xanh đậm đặc trưng của màu xanh siêu biển nhân tạo.)